32041.
apposition
sự đóng (dấu), sự áp (triện)
Thêm vào từ điển của tôi
32042.
polytheism
thuyết nhiều thần; đạo nhiều th...
Thêm vào từ điển của tôi
32043.
precept
châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
32044.
addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
32045.
amentum
(thực vật học) đuôi sóc (một ki...
Thêm vào từ điển của tôi
32047.
propitious
thuận lợi, thuận tiện
Thêm vào từ điển của tôi
32048.
reprehensible
đáng quở trách, đáng khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
32049.
unweaned
chưa cai sữa (trẻ em)
Thêm vào từ điển của tôi
32050.
corticate
có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi