TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32041. pay phone (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện thoại tự ...

Thêm vào từ điển của tôi
32042. incogitability tính không mường tượng được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
32043. gneissis (khoáng chất) (thuộc) đá gơnai;...

Thêm vào từ điển của tôi
32044. inequitable không công bằng

Thêm vào từ điển của tôi
32045. tergiversate nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...

Thêm vào từ điển của tôi
32046. trinomial (toán học) (thuộc) tam thức

Thêm vào từ điển của tôi
32047. andante (âm nhạc) thong thả

Thêm vào từ điển của tôi
32048. florescence sự nở hoa

Thêm vào từ điển của tôi
32049. free-hand (hội họa) bằng tay, không dụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
32050. house-breaking sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ...

Thêm vào từ điển của tôi