32071.
diode
điôt, ống hai cực
Thêm vào từ điển của tôi
32072.
cotton-cake
bánh khô dầu hạt bông (cho súc ...
Thêm vào từ điển của tôi
32073.
unridable
không thể cưỡi được (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
32074.
indexer
người lập mục lục
Thêm vào từ điển của tôi
32077.
sniffy
(thông tục) khinh thường, khinh...
Thêm vào từ điển của tôi
32078.
out-relief
tiền trợ cấp cho những người kh...
Thêm vào từ điển của tôi
32079.
mope
người chán nản, người rầu rĩ, n...
Thêm vào từ điển của tôi
32080.
sun-bird
(động vật học) chim hút mật
Thêm vào từ điển của tôi