32081.
larrikinism
sự làm ồn ào, sự phá rối om sòm...
Thêm vào từ điển của tôi
32082.
honey-mouthed
ăn nói ngọt ngào như đường mật
Thêm vào từ điển của tôi
32083.
permittance
(từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; s...
Thêm vào từ điển của tôi
32084.
right-hander
người thuận tay phải
Thêm vào từ điển của tôi
32085.
antennal
(thuộc) râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
32086.
partake
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
32087.
neatness
sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ng...
Thêm vào từ điển của tôi
32088.
paeon
(thơ ca) thể thơ pêon (một âm t...
Thêm vào từ điển của tôi
32089.
accordance
sự đồng ý, sự thoả thuận (với a...
Thêm vào từ điển của tôi
32090.
antennule
râu nhỏ (của loài tôm...)
Thêm vào từ điển của tôi