32091.
preferment
sự đề bạt, sự thăng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
32092.
salt-pond
ruộng muối
Thêm vào từ điển của tôi
32093.
malleableness
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
32094.
inaccessibility
sự không tới được, sự không tới...
Thêm vào từ điển của tôi
32095.
day-fly
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
32096.
snobbishness
tính chất trưởng giả học làm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
32097.
whisht
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...
Thêm vào từ điển của tôi
32098.
needful
cần, cần thiết
Thêm vào từ điển của tôi
32099.
cabalistic
(như) cabbalistic
Thêm vào từ điển của tôi
32100.
heliograph
máy quang báo (dụng cụ truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi