TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32121. pleuro-pneumonia (y học) viêm phổi màng phổi

Thêm vào từ điển của tôi
32122. fumigator người hun khói, người xông khói

Thêm vào từ điển của tôi
32123. vaporous (thuộc) hơi nước; giống hơi nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
32124. errand-boy chú bé chạy việc vặt

Thêm vào từ điển của tôi
32125. umber màu nâu đen

Thêm vào từ điển của tôi
32126. indiscernibility tính không phân biệt được; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
32127. upthrust (địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32128. invigilator người coi thi

Thêm vào từ điển của tôi
32129. treasury kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
32130. deuce hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...

Thêm vào từ điển của tôi