32122.
fumigator
người hun khói, người xông khói
Thêm vào từ điển của tôi
32123.
vaporous
(thuộc) hơi nước; giống hơi nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
32124.
errand-boy
chú bé chạy việc vặt
Thêm vào từ điển của tôi
32125.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi
32126.
indiscernibility
tính không phân biệt được; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
32127.
upthrust
(địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32128.
invigilator
người coi thi
Thêm vào từ điển của tôi
32129.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
32130.
deuce
hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...
Thêm vào từ điển của tôi