32131.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
32132.
deuce
hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
32133.
old-womanliness
tính như bà già, vẻ như bà già
Thêm vào từ điển của tôi
32134.
lowbrowed
có trán thấp (người)
Thêm vào từ điển của tôi
32135.
medico
(thông tục) thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
32136.
sameness
tính đều đều, tính đơn điệu
Thêm vào từ điển của tôi
32137.
drop-kick
(thể dục,thể thao) cú đá bóng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32138.
aggravation
sự làm trầm trọng thêm, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
32139.
self-control
sự tự chủ, sự bình tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi