32021.
pocket veto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết n...
Thêm vào từ điển của tôi
32023.
lustra
khoảng thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
32024.
despatch
sự gửi đi (thư, thông điệp...);...
Thêm vào từ điển của tôi
32025.
illegitimate
không hợp pháp, không chính đán...
Thêm vào từ điển của tôi
32026.
uncongealable
không thể đông lại được
Thêm vào từ điển của tôi
32027.
suborner
người hối lộ, người mua chuộc (...
Thêm vào từ điển của tôi
32028.
unfathomed
chưa dò (vực sâu, sông sâu...)
Thêm vào từ điển của tôi
32029.
shrunken
co lại, teo lại, quắt lại, tóp ...
Thêm vào từ điển của tôi
32030.
improbability
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi