32021.
monocarp
(thực vật học) cây ra quả một l...
Thêm vào từ điển của tôi
32022.
recriminatory
buộc tội trả lại, tố cáo trả lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
32023.
goose-neck
vật hình cổ ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
32024.
silicosis
(y học) bệnh nhiễm bụi silic
Thêm vào từ điển của tôi
32025.
obelize
ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...
Thêm vào từ điển của tôi
32026.
pronuclei
(sinh vật học) tiền nhân
Thêm vào từ điển của tôi
32027.
dithery
(thông tục) run lập cập
Thêm vào từ điển của tôi
32028.
chipper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt b...
Thêm vào từ điển của tôi
32029.
peevish
cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu...
Thêm vào từ điển của tôi
32030.
spooney
khờ dại, quỷnh
Thêm vào từ điển của tôi