32031.
loose-box
chuồng thả ngựa (không cần phải...
Thêm vào từ điển của tôi
32032.
captor
người bắt giam (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
32033.
hough
khớp mắt cá chân sau (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
32034.
close-in
gần sát
Thêm vào từ điển của tôi
32035.
leant
độ nghiêng, độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
32036.
slob
(tiếng địa phương) bùn
Thêm vào từ điển của tôi
32037.
impeccancy
sự không có tội, sự không có sa...
Thêm vào từ điển của tôi
32038.
intuitable
có thể biết qua trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
32039.
pay phone
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện thoại tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
32040.
incogitability
tính không mường tượng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi