TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30921. mayfly (động vật học) con phù du

Thêm vào từ điển của tôi
30922. abdominous phệ bụng

Thêm vào từ điển của tôi
30923. unwontedness tính bất thường, tính không que...

Thêm vào từ điển của tôi
30924. yeggman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...

Thêm vào từ điển của tôi
30925. abducent (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

Thêm vào từ điển của tôi
30926. improvident không biết lo xa, không biết lo...

Thêm vào từ điển của tôi
30927. adiantum (thực vật học) cây đuôi chồn (d...

Thêm vào từ điển của tôi
30928. pay-list bảng lương

Thêm vào từ điển của tôi
30929. semantics ngữ nghĩa học

Thêm vào từ điển của tôi
30930. ventilating (như) ventilation

Thêm vào từ điển của tôi