TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30911. sublimity tính hùng vĩ, tính uy nghi

Thêm vào từ điển của tôi
30912. froward (từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
30913. lune (toán học) hình trăng lưỡi liềm...

Thêm vào từ điển của tôi
30914. quadrate (giải phẫu) vuông; chữ nhật

Thêm vào từ điển của tôi
30915. half-nelson (thể dục,thể thao) thế ghì chặt...

Thêm vào từ điển của tôi
30916. stigmatization sự bêu xấu

Thêm vào từ điển của tôi
30917. folklorist nhà nghiên cứu văn học dân gian...

Thêm vào từ điển của tôi
30918. aerology (vật lý) môn quyển khí

Thêm vào từ điển của tôi
30919. elope trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
30920. estuarine (thuộc) cửa sông

Thêm vào từ điển của tôi