30881.
antineutron
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
30882.
krypton
Kripton
Thêm vào từ điển của tôi
30883.
analgesic
(y học) làm mất cảm giác đau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
30884.
ferrotype
ảnh in trên sắt
Thêm vào từ điển của tôi
30885.
unmistakableness
tính không thể lầm lẫn được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
30886.
lumber-mill
nhà máy cưa
Thêm vào từ điển của tôi
30887.
kilometric
(thuộc) kilômet; đo bằng kilôme...
Thêm vào từ điển của tôi
30888.
spicate
(thực vật học) có bông
Thêm vào từ điển của tôi
30889.
mimosa
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
30890.
alimental
dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi