30901.
immunologist
(y học) nhà nghiên cứu miễn dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
30903.
underload
chất chưa đủ, chở chưa đủ
Thêm vào từ điển của tôi
30904.
eliminator
thiết bị loại, thiết bị thải
Thêm vào từ điển của tôi
30905.
juridical
pháp lý
Thêm vào từ điển của tôi
30906.
demote
giáng cấp, giáng chức, hạ tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
30908.
aiglet
miếng kim loại bịt đầu dây (dây...
Thêm vào từ điển của tôi
30909.
propellant
đẩy đi, đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
30910.
skeletonise
làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...
Thêm vào từ điển của tôi