TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30901. brazier lò than

Thêm vào từ điển của tôi
30902. monotheist người theo thuyết một thần; ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
30903. choir-master người chỉ huy hợp xướng

Thêm vào từ điển của tôi
30904. green light đèn xanh (tín hiệu giao thông)

Thêm vào từ điển của tôi
30905. sea lion (động vật học) sư tử biển

Thêm vào từ điển của tôi
30906. denim vải bông chéo

Thêm vào từ điển của tôi
30907. unarranged không sắp xếp, không sắp đặt tr...

Thêm vào từ điển của tôi
30908. gastronome người sành ăn

Thêm vào từ điển của tôi
30909. precipitous (thuộc) vách đứng, như vách đứn...

Thêm vào từ điển của tôi
30910. reassemble tập hợp lại

Thêm vào từ điển của tôi