30891.
sculptural
(thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
30892.
twentyfold
gấp hai mươi lần
Thêm vào từ điển của tôi
30893.
pungent
hăng; cay (ớt...)
Thêm vào từ điển của tôi
30894.
tactless
không khéo xử, không lịch thiệp
Thêm vào từ điển của tôi
30895.
wynd
(Ê-cốt) đường phố có cây hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi
30896.
melodic
(thuộc) giai điệu
Thêm vào từ điển của tôi
30897.
polymer
(hoá học) chất trùng hợp, poli...
Thêm vào từ điển của tôi
30898.
actinometer
(vật lý) cái đo nhật xạ
Thêm vào từ điển của tôi
30899.
condyle
(giải phẫu) cục lõi (ở đầu xươn...
Thêm vào từ điển của tôi
30900.
oryx
(động vật học) linh dương sừng ...
Thêm vào từ điển của tôi