TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30951. sumptuous xa hoa, xa xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
30952. singing-voice giọng hát

Thêm vào từ điển của tôi
30953. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
30954. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
30955. speculativeness tính chất suy xét

Thêm vào từ điển của tôi
30956. grimalkin mèo cái già

Thêm vào từ điển của tôi
30957. miff (thông tục) sự mếch lòng, sự ph...

Thêm vào từ điển của tôi
30958. farouche không thích chơi với ai, thích ...

Thêm vào từ điển của tôi
30959. bodywork thân xe

Thêm vào từ điển của tôi
30960. fossilation sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi