30951.
sumptuous
xa hoa, xa xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
30953.
wedlock
(pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
30954.
inhere
vốn có ở (ai...) (đức tính)
Thêm vào từ điển của tôi
30956.
grimalkin
mèo cái già
Thêm vào từ điển của tôi
30957.
miff
(thông tục) sự mếch lòng, sự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
30958.
farouche
không thích chơi với ai, thích ...
Thêm vào từ điển của tôi
30959.
bodywork
thân xe
Thêm vào từ điển của tôi
30960.
fossilation
sự làm hoá đá, sự làm hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi