TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30981. abolitionist người theo chủ nghĩa bãi nô

Thêm vào từ điển của tôi
30982. misdemeanour (pháp lý) hành động phi pháp; t...

Thêm vào từ điển của tôi
30983. lingo (từ lóng) tiếng lóng, tiếng la ...

Thêm vào từ điển của tôi
30984. love-making sự tỏ tình, sự tán gái

Thêm vào từ điển của tôi
30985. ungodly không tôn giáo, không tín ngưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
30986. sabbath ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần ...

Thêm vào từ điển của tôi
30987. yttrium (hoá học) Ytri

Thêm vào từ điển của tôi
30988. inalterable không thể thay đổi, không thể b...

Thêm vào từ điển của tôi
30989. hiatus chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, c...

Thêm vào từ điển của tôi
30990. oceanian (thuộc) châu Đại dương

Thêm vào từ điển của tôi