31011.
indiscernibility
tính không phân biệt được; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
31012.
resound
vang dội
Thêm vào từ điển của tôi
31013.
cremation
sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
31014.
snow-clad
(thơ ca) có tuyết phủ
Thêm vào từ điển của tôi
31015.
ascent
sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
Thêm vào từ điển của tôi
31016.
delude
đánh lừa, lừa dối
Thêm vào từ điển của tôi
31018.
edacity
tính tham ăn
Thêm vào từ điển của tôi
31019.
directrix
(toán học) đường chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi