TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31011. judas-hole lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) j...

Thêm vào từ điển của tôi
31012. urbanity phong cách lịch sự, phong cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
31013. fenestrate (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có...

Thêm vào từ điển của tôi
31014. creole người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...

Thêm vào từ điển của tôi
31015. water-cure (y học) phép chữa bằng nước

Thêm vào từ điển của tôi
31016. fly-by-night người hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
31017. self-defence sự tự vệ

Thêm vào từ điển của tôi
31018. implausibility sự không có vẻ hợp lý, sự không...

Thêm vào từ điển của tôi
31019. bint (từ lóng) cô gái

Thêm vào từ điển của tôi
31020. barley-sugar đường lúa mạch; kẹo mạch lúa

Thêm vào từ điển của tôi