31032.
praetor
(sử học) pháp quan (La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
31033.
witching
(thuộc) ma thuật, (thuộc) phép ...
Thêm vào từ điển của tôi
31034.
glassmaker
người làm kính, người làm thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31035.
smash-up
sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu d...
Thêm vào từ điển của tôi
31036.
stone-dead
chết cứng
Thêm vào từ điển của tôi
31037.
abscisse
(như) absciss
Thêm vào từ điển của tôi
31038.
distortionist
người vẽ tranh biếm hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
31039.
chiliad
nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
31040.
somniloquism
sự nói mê ((cũng) somniloquy)
Thêm vào từ điển của tôi