TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31021. headline hàng đầu, dòng đầu (trang báo);...

Thêm vào từ điển của tôi
31022. undenominational không giáo phái

Thêm vào từ điển của tôi
31023. chieftainship cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩn...

Thêm vào từ điển của tôi
31024. kibosh (từ lóng) lời nói nhảm nhí, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
31025. ground crew (hàng không) nhân viên kỹ thuật...

Thêm vào từ điển của tôi
31026. firstling (như) first-fruits

Thêm vào từ điển của tôi
31027. trouty có nhiều cá hồi (sông)

Thêm vào từ điển của tôi
31028. wistaria (thực vật học) cây đậu tía

Thêm vào từ điển của tôi
31029. pester làm phiền, quấy rầy, làm khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
31030. misinterpret hiểu sai, giải thích sai

Thêm vào từ điển của tôi