30741.
boat-race
(thể dục,thể thao) cuộc đua thu...
Thêm vào từ điển của tôi
30742.
unwrought
chưa gia công (kim loại); chưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
30743.
dumps
sự buồn nản, sự buồn chán
Thêm vào từ điển của tôi
30744.
civy
(từ lóng) người thường, thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
30745.
expiatory
để chuộc, để đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
30746.
illuvia
(địa lý,ddịa chất) bồi tích
Thêm vào từ điển của tôi
30747.
unbear
nới, cởi dây cương (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
30748.
spectrograph
(vật lý) máy ghi phổ, máy quang...
Thêm vào từ điển của tôi
30749.
grieve
gây đau buồn, làm đau lòng
Thêm vào từ điển của tôi
30750.
perpetuation
sự làm thành vĩnh viễn, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi