30721.
brass plate
biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng ...
Thêm vào từ điển của tôi
30722.
caserne
doanh trại, trại lính
Thêm vào từ điển của tôi
30723.
impoverishment
sự bần cùng hoá, sự làm nghèo k...
Thêm vào từ điển của tôi
30724.
half-nelson
(thể dục,thể thao) thế ghì chặt...
Thêm vào từ điển của tôi
30726.
torridness
sức nóng cháy, sức nóng như thi...
Thêm vào từ điển của tôi
30727.
physiographic
(thuộc) địa văn học
Thêm vào từ điển của tôi
30728.
transferable
có thể dời chuyển, có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30729.
folklorist
nhà nghiên cứu văn học dân gian...
Thêm vào từ điển của tôi
30730.
post-natal
sau khi sinh
Thêm vào từ điển của tôi