30711.
straight-cut
thái dọc (thuốc lá)
Thêm vào từ điển của tôi
30713.
rabid
dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
30714.
frustum
hình cụt
Thêm vào từ điển của tôi
30715.
indehiscence
(thực vật học) tính không nẻ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
30716.
cephalic
(thuộc) đầu; ở trong đầu
Thêm vào từ điển của tôi
30717.
intubation
(y học) sự luồn ống vào (khí qu...
Thêm vào từ điển của tôi
30718.
discordance
sự bất hoà; mối bất hoà
Thêm vào từ điển của tôi
30719.
despotic
chuyên chế, chuyên quyền; bạo n...
Thêm vào từ điển của tôi
30720.
learnable
có thể học được
Thêm vào từ điển của tôi