TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30691. mitosis (sinh vật học) sự phân bào có t...

Thêm vào từ điển của tôi
30692. displace đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ

Thêm vào từ điển của tôi
30693. moult sự rụng lông, sự thay lông

Thêm vào từ điển của tôi
30694. gaspingly thở hổn hển

Thêm vào từ điển của tôi
30695. indeclinableness (ngôn ngữ học) tính không biến ...

Thêm vào từ điển của tôi
30696. rejoice làm cho vui mừng, làm cho hoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
30697. borax (hoá học) borac, natri-tetrabo...

Thêm vào từ điển của tôi
30698. expansive có thể mở rộng, có thể bành trư...

Thêm vào từ điển của tôi
30699. brushwood bụi cây

Thêm vào từ điển của tôi
30700. swarajist người tán thành chế độ tự trị (...

Thêm vào từ điển của tôi