30751.
sortie
(quân sự) sự xông ra phá vây
Thêm vào từ điển của tôi
30752.
toddy
tôđi (rượu mạnh hoà đường và nư...
Thêm vào từ điển của tôi
30753.
wind-swept
lộng gió
Thêm vào từ điển của tôi
30754.
union suit
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo vệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30755.
easeless
không thoải mái
Thêm vào từ điển của tôi
30756.
congelation
sự đông lại
Thêm vào từ điển của tôi
30758.
eider-down
lông vịt
Thêm vào từ điển của tôi
30759.
incoagulable
không đông được (máu)
Thêm vào từ điển của tôi
30760.
shunt
sự chuyển, sự tránh
Thêm vào từ điển của tôi