30761.
town planning
quy hoạch thành phố
Thêm vào từ điển của tôi
30762.
synonymy
tính đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
30763.
cogitativeness
tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
30764.
hive
tổ ong, đõ ong
Thêm vào từ điển của tôi
30765.
club-house
trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội (...
Thêm vào từ điển của tôi
30766.
winglet
(động vật học) cánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30767.
fiducial
(thiên văn học) chuẩn, lấy làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30768.
cougar
(động vật học) loài báo cuga, b...
Thêm vào từ điển của tôi
30769.
molarity
(hoá học) nồng độ phân tử gam
Thêm vào từ điển của tôi
30770.
abloom
đang nở (ra) hoa
Thêm vào từ điển của tôi