TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30121. slumbrous vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng mà...

Thêm vào từ điển của tôi
30122. scenical (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
30123. enfacement sự viết (chữ) vào hối phiếu...,...

Thêm vào từ điển của tôi
30124. fireman đội viên chữa cháy

Thêm vào từ điển của tôi
30125. thorax (giải phẫu), (động vật học) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
30126. slangy (thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...

Thêm vào từ điển của tôi
30127. electrocution sự xử tử bằng điện

Thêm vào từ điển của tôi
30128. brimstone lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi
30129. snow-clad (thơ ca) có tuyết phủ

Thêm vào từ điển của tôi
30130. cremator người thiêu (xác); người đốt rá...

Thêm vào từ điển của tôi