TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30101. stall chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn ch...

Thêm vào từ điển của tôi
30102. comedo (y học) mụn trứng cá

Thêm vào từ điển của tôi
30103. myopia tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
30104. gynaecological (y học) (thuộc) phụ khoa

Thêm vào từ điển của tôi
30105. indescribable không thể tả được, không sao kể...

Thêm vào từ điển của tôi
30106. nib đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi...

Thêm vào từ điển của tôi
30107. sea-horse (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
30108. equivalence tính tương đương; sự tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
30109. paper-knife dao rọc giấy

Thêm vào từ điển của tôi
30110. dissave tiêu xài tiền dành dụm

Thêm vào từ điển của tôi