30071.
accelerator
người làm tăng tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi
30072.
musty
mốc, có mùi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
30073.
psychometrical
(thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
30074.
balsamic
có chất nhựa thơm
Thêm vào từ điển của tôi
30075.
sorn
(Ê-cốt) ăn chực nằm chờ
Thêm vào từ điển của tôi
30076.
gabion
sọt đựng đất (để đắp luỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
30077.
denim
vải bông chéo
Thêm vào từ điển của tôi
30078.
procurator
(pháp lý) kiểm sát trưởng, biện...
Thêm vào từ điển của tôi
30079.
bewilderment
sự bối rôi, sự hoang mang
Thêm vào từ điển của tôi
30080.
complicacy
sự phức tạp, sự rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi