30051.
stripy
có sọc, có vằn
Thêm vào từ điển của tôi
30052.
geosynclinal
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi
30053.
esquimaux
(như) Esquimo
Thêm vào từ điển của tôi
30054.
pewit
(động vật học) chim te te
Thêm vào từ điển của tôi
30055.
regurgitation
sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
30056.
trichord
(âm nhạc) có ba dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
30057.
efferent
(sinh vật học) ra, đi ra (mạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
30058.
lumpiness
tính đầy bướu
Thêm vào từ điển của tôi
30059.
diurnal
ban ngày
Thêm vào từ điển của tôi
30060.
viaduct
(kiến trúc) cầu cạn
Thêm vào từ điển của tôi