30021.
wader
người lội
Thêm vào từ điển của tôi
30022.
sheat-fish
(động vật học) cá nheo Âu
Thêm vào từ điển của tôi
30023.
aggravating
làm trầm trọng thêm, làm nặng t...
Thêm vào từ điển của tôi
30024.
impious
không tín ngưỡng, không kính Ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30025.
blindness
sự đui mù
Thêm vào từ điển của tôi
30026.
negroid
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30027.
caulker
thợ xảm (thuyền, tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
30028.
licentious
phóng túng, bừa bâi; dâm loạn
Thêm vào từ điển của tôi
30029.
passover
(Passover) lễ Quá hải (của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi