30022.
hamstring
(giải phẫu) gân kheo
Thêm vào từ điển của tôi
30023.
ladleful
môi (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
30024.
intensification
sự làm tăng cao lên, sự tăng cư...
Thêm vào từ điển của tôi
30025.
mercurochrome
(dược học) thuốc đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30026.
siccative
chất làm mau khô; mau khô
Thêm vào từ điển của tôi
30027.
lecherousness
sự phóng đâng; sự dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
30028.
poor-box
hộp đựng của bố thí ((thường) đ...
Thêm vào từ điển của tôi
30029.
amperemeter
(điện học) cái đo ampe
Thêm vào từ điển của tôi
30030.
voodoo
sự dùng tà thuật, sự tin tà thu...
Thêm vào từ điển của tôi