30001.
idiocy
tính ngu si, tính ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
30002.
slangy
(thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...
Thêm vào từ điển của tôi
30003.
unlocated
không xác định đúng vị trí
Thêm vào từ điển của tôi
30005.
night-flying
(hàng không) sự bay đêm
Thêm vào từ điển của tôi
30006.
puttie
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
30007.
nutmeg
hạt nhục đậu khấu
Thêm vào từ điển của tôi
30008.
operatize
viết thành opêra; phổ thành opê...
Thêm vào từ điển của tôi
30009.
unscented
không có hưng thm
Thêm vào từ điển của tôi
30010.
inspirable
có thể gây cảm hứng, có thể tru...
Thêm vào từ điển của tôi