29991.
feu
hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
29992.
lethe
sông Mê (ở âm phủ)
Thêm vào từ điển của tôi
29993.
propitious
thuận lợi, thuận tiện
Thêm vào từ điển của tôi
29994.
indeclinable
(ngôn ngữ học) không biến cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
29995.
submucous
nhầy nhầy
Thêm vào từ điển của tôi
29996.
conformation
hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...
Thêm vào từ điển của tôi
29997.
oner
(từ lóng) người duy nhất; người...
Thêm vào từ điển của tôi
29998.
abase
làm hạ phẩm giá, làm mất thể di...
Thêm vào từ điển của tôi
29999.
indefensible
không thể bảo vệ được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
30000.
castration
sự thiến
Thêm vào từ điển của tôi