29961.
weal
hạnh phúc, cảnh sung sướng
Thêm vào từ điển của tôi
29963.
reassert
xác nhận lại, nói chắc lại
Thêm vào từ điển của tôi
29964.
uninterrupted
không đứt quãng; liên tục
Thêm vào từ điển của tôi
29965.
dispraise
sự gièm pha, sự chê bai, sự chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
29966.
denotative
biểu hiện, biểu thị, biểu lộ
Thêm vào từ điển của tôi
29967.
adduction
(giải phẫu) sự khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
29968.
lusty
cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí l...
Thêm vào từ điển của tôi
29969.
diminutive
(ngôn ngữ học) giảm nhẹ nghĩa (...
Thêm vào từ điển của tôi
29970.
assuage
làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau...
Thêm vào từ điển của tôi