29951.
well-read
có học, có học thức (người)
Thêm vào từ điển của tôi
29952.
peregrin
(từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
29953.
tartar
người Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi
29954.
unenforceable
không thể thi hành được (bản án...
Thêm vào từ điển của tôi
29955.
ardently
hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
29956.
drachma
đồng đracma (tiền Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
29957.
presbyopic
(y học) viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi
29959.
rowdy
hay làm om sòm
Thêm vào từ điển của tôi
29960.
prase
(khoáng chất) thạch anh lục, p...
Thêm vào từ điển của tôi