TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29921. unbribable không thể đút lót được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
29922. old-womanish như bà già, có vẻ bà già

Thêm vào từ điển của tôi
29923. erubescent ửng đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
29924. zealotism lòng cuồng tín; tính quá khích

Thêm vào từ điển của tôi
29925. legibility tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràn...

Thêm vào từ điển của tôi
29926. bumble (như) beadle

Thêm vào từ điển của tôi
29927. tabard (sử học) áo choàng

Thêm vào từ điển của tôi
29928. impious không tín ngưỡng, không kính Ch...

Thêm vào từ điển của tôi
29929. inappreciativeness sự không đánh giá được; sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
29930. fungible (pháp lý) có thể dùng thay được...

Thêm vào từ điển của tôi