TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29911. credulous cả tin, nhẹ dạ

Thêm vào từ điển của tôi
29912. eurasian (thuộc) Âu A

Thêm vào từ điển của tôi
29913. quell (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp y...

Thêm vào từ điển của tôi
29914. unprelatical không thuộc giáo chủ, không thu...

Thêm vào từ điển của tôi
29915. dusky tối, mờ tối

Thêm vào từ điển của tôi
29916. remorseless không ăn năn, không hối hận

Thêm vào từ điển của tôi
29917. dowdyish ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
29918. unbribable không thể đút lót được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi
29919. old-womanish như bà già, có vẻ bà già

Thêm vào từ điển của tôi
29920. erubescent ửng đỏ

Thêm vào từ điển của tôi