TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30091. baronage hàng nam tước

Thêm vào từ điển của tôi
30092. oast lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha...

Thêm vào từ điển của tôi
30093. criminological (thuộc) tội phạm học

Thêm vào từ điển của tôi
30094. glengarry (Ê-cốt) mũ glenga (của người vù...

Thêm vào từ điển của tôi
30095. string-bean (thực vật học) cây đậu tây

Thêm vào từ điển của tôi
30096. orthopaedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
30097. analecta sách văn tuyển

Thêm vào từ điển của tôi
30098. sphygmomanometer máy đo huyết áp

Thêm vào từ điển của tôi
30099. sonority tính kêu; độ kêu (âm thanh)

Thêm vào từ điển của tôi
30100. digest sách tóm tắt (chủ yếu là luật)

Thêm vào từ điển của tôi