30112.
sumpter
(từ cổ,nghĩa cổ) súc vật thồ
Thêm vào từ điển của tôi
30113.
cotton-cake
bánh khô dầu hạt bông (cho súc ...
Thêm vào từ điển của tôi
30114.
bribee
kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
30115.
thiller
ngựa kéo xe
Thêm vào từ điển của tôi
30116.
piece-work
công việc trả theo lối lượng sả...
Thêm vào từ điển của tôi
30117.
irrepealableness
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
30118.
laevulose
(hoá học) Levuloza, đường quả
Thêm vào từ điển của tôi
30119.
catechise
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
30120.
grimalkin
mèo cái già
Thêm vào từ điển của tôi