TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30111. doctrinarianism tính lý luận cố chấp

Thêm vào từ điển của tôi
30112. sumpter (từ cổ,nghĩa cổ) súc vật thồ

Thêm vào từ điển của tôi
30113. cotton-cake bánh khô dầu hạt bông (cho súc ...

Thêm vào từ điển của tôi
30114. bribee kẻ ăn đút lót, kẻ ăn hối lộ, kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
30115. thiller ngựa kéo xe

Thêm vào từ điển của tôi
30116. piece-work công việc trả theo lối lượng sả...

Thêm vào từ điển của tôi
30117. irrepealableness tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
30118. laevulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
30119. catechise dạy bằng sách giáo lý vấn đáp

Thêm vào từ điển của tôi
30120. grimalkin mèo cái già

Thêm vào từ điển của tôi