TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30141. octagon (toán học) hình tám cạnh, hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
30142. fleece bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (...

Thêm vào từ điển của tôi
30143. vertebra (giải phẫu) đốt (xương) sống

Thêm vào từ điển của tôi
30144. tusked có ngà; có nanh

Thêm vào từ điển của tôi
30145. traducement sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
30146. palm-grease dầu cọ

Thêm vào từ điển của tôi
30147. snubbing-post cọc buộc tàu thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
30148. fish-farm ao thả cá

Thêm vào từ điển của tôi
30149. isobaric (khí tượng) đẳng áp

Thêm vào từ điển của tôi
30150. palm-sugar đường thốt nốt

Thêm vào từ điển của tôi