30161.
muzziness
sự mụ mẫm, sự ngây dại, sự trì ...
Thêm vào từ điển của tôi
30162.
steatosis
(y học) chứng nhiễm mỡ; chứng t...
Thêm vào từ điển của tôi
30163.
repugnant
gớm, ghét, không ưa
Thêm vào từ điển của tôi
30165.
spring fever
cảm giác bần thần mệt mỏi vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
30166.
impedimentary
trở ngại, ngăn cản, cản trở
Thêm vào từ điển của tôi
30167.
dehiscent
nẻ ra, nứt ra, mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
30168.
vallum
(sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30169.
publicize
đưa ra công khai; làm cho thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
30170.
prosiness
tính tầm thường, tính dung tục
Thêm vào từ điển của tôi