30181.
indecency
sự không đứng dắn, sự không đoa...
Thêm vào từ điển của tôi
30182.
tuberculate
(thực vật học) có nốt rễ; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
30183.
gasket
(hàng hải) dây thừng nhỏ (để cu...
Thêm vào từ điển của tôi
30184.
neutron
(vật lý) Nơtron
Thêm vào từ điển của tôi
30185.
gout
(y học) bệnh gút
Thêm vào từ điển của tôi
30186.
dividend
(toán học) số bị chia, cái bị c...
Thêm vào từ điển của tôi
30187.
blue devils
(thông tục) sự chán nản, sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30188.
quoin
góc tường
Thêm vào từ điển của tôi
30189.
spindly
người thon thon, người dong dỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
30190.
liturgical
(thuộc) nghi thức tế lễ
Thêm vào từ điển của tôi