29531.
rang
...
Thêm vào từ điển của tôi
29532.
uncommon
không thông thường, hiếm, ít có
Thêm vào từ điển của tôi
29533.
quizzee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29534.
antitrinitarian
chống thuyết ba ngôi một thể
Thêm vào từ điển của tôi
29535.
armful
ôm (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
29536.
colour-box
hộp màu, hộp thuốc vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
29537.
wonky
(từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...
Thêm vào từ điển của tôi
29538.
yankeeism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
29539.
huskily
khản, khàn khàn
Thêm vào từ điển của tôi
29540.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi