TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29521. polypary nền bám của polip

Thêm vào từ điển của tôi
29522. ester (hoá học) Este

Thêm vào từ điển của tôi
29523. sanitate cải thiện điều kiện vệ sinh; là...

Thêm vào từ điển của tôi
29524. estoppage (pháp lý) sự ngăn chận; sự loại...

Thêm vào từ điển của tôi
29525. feasibility sự có thể thực hành được, sự có...

Thêm vào từ điển của tôi
29526. incurable không thể chữa được (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
29527. tricuspid có ba lá, có ba mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
29528. industrial revolution cách mạng công nghiệp (ở Anh từ...

Thêm vào từ điển của tôi
29529. ice-box tủ ướp lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
29530. wheedle phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dàn...

Thêm vào từ điển của tôi