29541.
ill-will
ác ý, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
29542.
orbicularity
tính chất hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi
29543.
borax
(hoá học) borac, natri-tetrabo...
Thêm vào từ điển của tôi
29544.
phenacetin
(dược học) Fenaxetin
Thêm vào từ điển của tôi
29545.
busily
bận rộn
Thêm vào từ điển của tôi
29546.
crabbed
hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chu...
Thêm vào từ điển của tôi
29547.
sofa bed
giường xôfa (một loại xôfa có t...
Thêm vào từ điển của tôi
29548.
cook-house
bếp, nhà bếp (ngoài trời)
Thêm vào từ điển của tôi
29549.
sapling
cây nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
29550.
brusqueness
sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi