29561.
ineffectual
không đem lại kết quả mong nuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
29562.
guffaw
tiếng cười hô hố, tiếng cười ha...
Thêm vào từ điển của tôi
29563.
homological
tương đồng, tương ứng
Thêm vào từ điển của tôi
29564.
auricled
có tai ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
29565.
fecundity
sự mắn, sự đẻ nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
29566.
centre-piece
vật trang trí (đặt) giữa bàn
Thêm vào từ điển của tôi
29567.
adduction
(giải phẫu) sự khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
29568.
cat's-paw
gió hiu hiu (làm cho mặt nước g...
Thêm vào từ điển của tôi
29569.
ethnocentric
vị chủng, cho dân tộc mình là h...
Thêm vào từ điển của tôi
29570.
moat
hào (xung quanh thành trì...)
Thêm vào từ điển của tôi