29581.
cessation
sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
29582.
limitative
hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
29583.
synonym
từ đồng nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
29584.
ruralize
nông thôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29585.
mop-up
sự thu dọn, sự nhặt nhạnh
Thêm vào từ điển của tôi
29586.
tectonics
(địa lý,địa chất) kiến tạo học
Thêm vào từ điển của tôi
29587.
double-faced
dệt hai mặt như nhau (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
29588.
maliciousness
tính hiểm độc, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
29589.
trap-door
cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần n...
Thêm vào từ điển của tôi
29590.
farouche
không thích chơi với ai, thích ...
Thêm vào từ điển của tôi