TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29501. land poor có đất mà vẫn túng (vì đất xấu,...

Thêm vào từ điển của tôi
29502. tableland vùng cao nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
29503. topknot lông mào (của chim)

Thêm vào từ điển của tôi
29504. demilune ...

Thêm vào từ điển của tôi
29505. peregrine (từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhậ...

Thêm vào từ điển của tôi
29506. secretive hay giấu giếm, hay giữ kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
29507. infield đất trồng trọt gần nhà; đất trồ...

Thêm vào từ điển của tôi
29508. inauguratory (thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29509. hearse xe tang

Thêm vào từ điển của tôi
29510. kilo ...

Thêm vào từ điển của tôi