28592.
tolly
...
Thêm vào từ điển của tôi
28593.
full-back
(thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
28594.
stock-farm
trại nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
28595.
facilitate
làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...
Thêm vào từ điển của tôi
28596.
knick-knack
đồ trang sức lặt vặt, đồ trang ...
Thêm vào từ điển của tôi
28597.
fido
phương pháp làm tan sương mù (ở...
Thêm vào từ điển của tôi
28598.
imperialism
chủ nghĩa đế quốc
Thêm vào từ điển của tôi
28599.
suppuration
(y học) sự mưng mủ
Thêm vào từ điển của tôi
28600.
hay-drier
(nông nghiệp) máy sấy cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi