TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28591. substantiality tính thực thể

Thêm vào từ điển của tôi
28592. tolly ...

Thêm vào từ điển của tôi
28593. full-back (thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
28594. stock-farm trại nuôi súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
28595. facilitate làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...

Thêm vào từ điển của tôi
28596. knick-knack đồ trang sức lặt vặt, đồ trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
28597. fido phương pháp làm tan sương mù (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
28598. imperialism chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
28599. suppuration (y học) sự mưng mủ

Thêm vào từ điển của tôi
28600. hay-drier (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi