TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28561. furtive trộm, lén lút

Thêm vào từ điển của tôi
28562. prowler thú đi rình mò kiếm mồi

Thêm vào từ điển của tôi
28563. sculptural (thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
28564. reactivate phục hồi sự hoạt động (của ai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28565. tenable giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28566. proofless không có chứng cớ, không có bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
28567. incensation sự thắp hương, sự đốt trầm

Thêm vào từ điển của tôi
28568. chirruper (từ lóng) người vỗ tay thuê (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
28569. titter sự cười khúc khích

Thêm vào từ điển của tôi
28570. corroboree điệu múa corrobori (một điệu mú...

Thêm vào từ điển của tôi