28571.
curdle
đông lại, đông cục, dón lại
Thêm vào từ điển của tôi
28572.
symbiotic
(sinh vật học) cộng sinh
Thêm vào từ điển của tôi
28573.
velvety
mượt như nhung
Thêm vào từ điển của tôi
28575.
circumnavigation
sự đi vòng quanh bằng đường biể...
Thêm vào từ điển của tôi
28576.
colour-box
hộp màu, hộp thuốc vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
28577.
incipiency
sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt...
Thêm vào từ điển của tôi
28578.
gasper
(từ lóng) thuốc lá rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
28579.
forme
(ngành in) khuôn
Thêm vào từ điển của tôi
28580.
looker-on
người xem, người đứng xem
Thêm vào từ điển của tôi