TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28541. implementary (thuộc) sự thi hành ((cũng) imp...

Thêm vào từ điển của tôi
28542. unmatchable không ai địch được, không có gì...

Thêm vào từ điển của tôi
28543. metamorphose (+ to, into) biến hình, biến h...

Thêm vào từ điển của tôi
28544. healthiness sự khoẻ mạnh, trạng thái sức kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28545. jugular (giải phẫu) (thuộc) cổ

Thêm vào từ điển của tôi
28546. water-sick (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28547. millimetre Milimet

Thêm vào từ điển của tôi
28548. sledding sự đi xe trượt tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
28549. lend cho vay, cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
28550. motel (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách sạn cạnh...

Thêm vào từ điển của tôi